Appendix
Từ điển thuật ngữ
10 phút đọc
Giải thích cho người không làm kỹ thuật. Sắp xếp theo nhóm để bạn hiểu quan hệ giữa các từ, và mỗi
mục có liên kết tới bài học tương ứng.
Nhóm 1. Những từ cơ bản nhất
AI agent (trợ lý AI, "agent")
Một trợ lý biết tự làm nhiều bước, không chỉ trả lời. Nó dùng được công cụ (tra web, đọc tệp, gửi
thư), tự chọn dùng công cụ nào, và tự chia việc lớn thành các bước.
Khác chatbot: chatbot viết ra chữ, agent đi làm rồi báo cáo lại.
Bài 01
Chatbot
Chỉ nhận câu hỏi và viết ra câu trả lời. Không tra cứu được, không tạo tệp, không làm nhiều bước.
Mô hình ngôn ngữ (LLM)
Bộ não bên trong mọi công cụ AI hiện nay. Nó đã đọc rất nhiều văn bản và học được cách đoán chữ tiếp
theo rất giỏi. Hệ quả: giỏi câu chữ, hay sai số liệu, và luôn tự tin kể cả khi sai.
Bài 01
Yêu cầu (prompt)
Cái bạn gõ cho agent. Một yêu cầu tốt có 5 thành phần: bối cảnh, việc cần làm, nguyên liệu, tiêu chuẩn
và giới hạn, định dạng giao nộp.
Bài 03
Ảo giác (hallucination)
Khi agent viết ra một điều nghe hợp lý nhưng không đúng, và nói bằng giọng hoàn toàn tự tin. Không có
dấu hiệu nào trong giọng văn để bạn nhận ra. Đây là lý do có bài 17.
Token
Đơn vị đo lượng chữ hệ thống xử lý. Một trang văn bản khoảng vài trăm tới hơn một nghìn token. Nó phản
ánh khối lượng và chi phí, không phản ánh giá trị. Đừng lấy nó làm mục tiêu.
Bài 21
Nhóm 2. Bốn chỗ chứa thông tin (đừng nhầm)
Đây là nhóm từ hay bị lẫn nhất trong cả khoá học.
| Từ | Chứa gì | Sống bao lâu | Bài |
|---|---|---|---|
| Ngữ cảnh | Tệp và trao đổi của cuộc trò chuyện này | Hết cuộc trò chuyện là hết | 05 |
| Bộ nhớ | Dữ kiện về bạn và cách bạn làm việc | Lâu dài, qua mọi cuộc trò chuyện | 08 |
| Kho tri thức | Tài liệu của công ty, để tra cứu | Lâu dài | 07 |
| Kỹ năng | Cách làm một loại việc (quy trình) | Lâu dài, chia sẻ được | 09 |
Ngữ cảnh (context)
Mọi thứ agent "đang thấy trên bàn" khi trả lời: yêu cầu bạn vừa gõ, cả cuộc trò chuyện này, các tệp bạn
đính kèm, thư mục đang gắn, bộ nhớ, kỹ năng đang bật, và kết quả các bước nó vừa làm. Có giới hạn kích
thước, nên cuộc trò chuyện quá dài thì nó bắt đầu quên phần đầu.
Bộ nhớ (memory)
Những dữ kiện về bạn còn lại giữa các cuộc trò chuyện: vai trò, giọng văn bạn thích, tên người bạn hay
làm việc cùng, quy ước cố định của bạn. Xem và xoá ở Cài đặt → Bộ nhớ (nút "Quên"), hoặc ở khu
vực Bộ nhớ dạng đồ thị.
Bộ nhớ sai còn tệ hơn không có bộ nhớ, vì nó làm lệch âm thầm. Dọn mỗi tháng một lần.
Kho tri thức (knowledge base)
Nơi bạn tải tài liệu công ty lên để agent tra cứu và dẫn nguồn. Tài liệu được bóc chữ, chia thành các
đoạn nhỏ, và lập chỉ mục theo ý nghĩa (nên bạn hỏi bằng từ khác mà nó vẫn tìm ra).
Kỹ năng (skill)
Một bản hướng dẫn làm một loại việc, viết bằng tiếng Việt bình thường, agent đọc và làm theo. Gồm 6
phần: khi nào dùng, cần biết gì trước, các bước, cấu trúc và mẫu, quy tắc và điều cấm, xong nghĩa là.
Ô "Mô tả" quyết định kỹ năng có được agent chọn dùng hay không.
Tra cứu tài liệu (RAG)
Tên kỹ thuật của việc agent tìm trong kho tri thức của bạn trước khi trả lời, và dẫn nguồn. Bạn không
cần dùng từ này, nhưng có thể gặp trong tài liệu khác.
Nhóm 3. Các khu vực trong Redstone Agent
Trò chuyện
Nơi bạn giao việc. Có nút Đính kèm, Tri thức, Thư mục, bộ chọn mô hình, và bảng bên phải
"Trong cuộc trò chuyện này". Bài 02
Bảng điều khiển Redstone
Tổng quan gồm 5 tab: Bảng điều khiển, Nhiệm vụ, Hộp tin, Thư, Thống kê. Ở tab Bảng
điều khiển bạn nhắn được giữa lúc agent đang chạy, đây là điểm khác với khung Trò chuyện thường.
Bài 02, 16
Ứng dụng & công cụ
Cửa vào các khu vực còn lại: Kho tri thức, Kỹ năng, Bộ nhớ, Tệp, Lịch tác vụ, Không gian, Học,
Kỹ năng & quyền, Tổ chức, Cài đặt.
Thư mục (folder)
Một vùng làm việc bền vững chứa tệp. Nhiều cuộc trò chuyện gắn cùng thư mục thì dùng chung tệp. Khác
với "Không dùng thư mục" (không gian tạm, mất khi hết phiên).
Bài 05
Không gian (workspace)
Khu vực kiểu Notion, nơi bạn và agent cùng sửa: Sổ ghi chú (trang văn bản), Cơ sở dữ liệu
(bảng có kiểu cột thật), Dự án, Thực thể (người và tổ chức), Sơ đồ.
Khác kho tri thức: kho tri thức là tài liệu để tra, không gian là nội dung cùng xây và cập nhật.
Bài 14
Lịch tác vụ
Nơi quản lý các tác vụ định kỳ. Bạn tạo chúng bằng cách nói trong trò chuyện, rồi vào đây để sửa,
tạm dừng, "Chạy ngay", hoặc xoá.
Bài 15
Học
Cho bot đọc và học từ nguồn của bạn (kênh chat, dự án Jira, tài liệu, trang web). Kết quả ra ba thứ:
bộ nhớ, ghi chú trong Không gian, và đề xuất kỹ năng. Phải xét duyệt kết quả.
Bài 19
Sản phẩm (artifact)
Tệp thật agent tạo ra: Word, Excel, slide, PDF, website, hình ảnh. Hiện trong bảng "Sản phẩm" của
cuộc trò chuyện. Nút "Chia sẻ" ở đây tạo liên kết công khai: ai có liên kết đều xem được, không
cần đăng nhập. Xong việc thì "Thu hồi liên kết".
Bài 10, 18
Tiểu sử
Ô ở Cài đặt → Tài khoản nơi bạn khai vai trò, cách bạn làm việc, điều bạn quan tâm. Agent điều
chỉnh mọi câu trả lời theo đó. Việc đáng làm nhất trong 10 phút.
Bài 08
Tự động ghi chú
Công tắc ở Cài đặt → Tài khoản. Bật thì agent chủ động ghi và cập nhật ghi chú mà không hỏi; tắt
thì luôn hỏi trước. Người mới nên để tắt hai tuần đầu.
Nhóm 4. Cách agent làm việc
Công cụ (tool)
Những việc agent có thể làm thay vì chỉ nói: tra web, đọc tệp, mở hộp thư, tra kho tri thức, cập
nhật Jira, tạo tệp. Bạn không chọn công cụ, agent tự chọn. Bạn kiểm bằng nhật ký.
Bài 06
"Xem những gì đã làm"
Nhật ký các bước agent đã chạy, nằm dưới mỗi câu trả lời. Đây là công cụ kiểm tra quan trọng nhất bạn
có. Dùng nó để biết agent đã tra ở đâu.
Tích hợp (integration)
Việc kết nối tài khoản của bạn ở một hệ thống khác (Gmail, Mattermost, Slack, Zalo, Jira) để agent đọc
và ghi được. Ở Cài đặt → Tích hợp. Chưa kết nối thì agent không đọc được, và nó nói thẳng.
Bài 12
Danh nghĩa bot và "thay tôi"
Hai cách agent gửi thứ gì ra ngoài. Danh nghĩa bot: người nhận thấy trợ lý gửi. Thay tôi
(hoặc "nhân danh tôi"): người nhận thấy tên bạn. Mặc định là danh nghĩa bot.
Bài 12
Trợ lý phụ (sub-agent)
Agent chính giao việc cho các trợ lý chuyên: một trợ lý làm slide và video, một trợ lý phân tích số
liệu và vẽ biểu đồ. Mỗi trợ lý có giới hạn riêng, nên bạn phải chia việc theo đúng giới hạn đó.
Bài 16
Tác vụ chuyên sâu
Khi bạn giao việc nặng ở tab Bảng điều khiển, agent tự mở một cuộc trò chuyện riêng để xử lý, và báo
"Đã bắt đầu tác vụ chuyên sâu". Bạn bấm "Mở cuộc trò chuyện tác vụ" để xem chi tiết, hoặc
"Ở lại bảng điều khiển".
Bài 16
Thẻ câu hỏi
Khi agent thiếu thông tin, nó dừng lại hỏi bạn, kèm các nút chọn sẵn. Có nút "Tự viết" nếu không
phương án nào đúng ý bạn. Đây là hành vi tốt: nó hỏi thay vì bịa.
Trích dẫn
Các số [1], [2] trong bài kèm danh sách tài liệu tham khảo ở cuối, cho biết khẳng định nào lấy từ nguồn
nào. Có trích dẫn không có nghĩa là trích dẫn đúng. Mở nguồn ra kiểm.
Bài 17
Mức tự chủ
Năm mức bạn cho phép agent làm: (1) chỉ đề xuất, (2) làm nháp, (3) làm và lưu, (4) làm và cập nhật hệ
thống, (5) làm và gửi ra ngoài. Mức 5 phải được kiếm sau nhiều lần chạy thử.
Bài 04
Định nghĩa hoàn thành
Ba dòng bạn viết trước khi giao việc: xong nghĩa là gì, kiểm bằng cách nào. Không viết được thì đừng
giao, vì agent không đoán được đích của bạn.
Bài 04
Nhóm 5. Mô hình và chế độ
Tự động
Lựa chọn mặc định của bộ chọn mô hình. Việc nhẹ chạy nhanh, việc nặng (tài liệu, nghiên cứu, lập trình)
tự chuyển sang Claude. Nên để mặc định.
Claude
Mô hình mạnh, dùng cho tài liệu dài có bố cục, nghiên cứu sâu. Chậm hơn. Nếu ghi "không dùng được"
thì quản trị viên chưa bật cho tài khoản của bạn.
Redstone Fast và Fast (Kimi)
Các lựa chọn nhanh cho việc hằng ngày, trò chuyện, tra cứu nhanh.
Nhóm 6. Quyền và dữ liệu
Ba mức dữ liệu
Công khai (đưa vào đâu cũng được), nội bộ (chỉ hệ thống công ty), nhạy cảm (cẩn thận ngay cả
trong nội bộ, tuyệt đối không ra ngoài). Mật khẩu và mã OTP không đưa vào bất cứ đâu.
Bài 18
Phạm vi chia sẻ
Kho tri thức chia theo người, nhóm, hoặc vai trò, mức Được xem hoặc Được chỉnh sửa. Kỹ năng chia
theo nhóm, mức Được dùng hoặc Được sửa. Trang và bảng trong Không gian chỉ chia trong tổ chức.
Sản phẩm chia bằng liên kết công khai.
Vai trò
Thành viên, Cấp cao, Quản lý, Điều hành. Dùng khi chia sẻ kho tri thức và phát kỹ năng.
Nguyên tắc nhóm cấp trên
Nhóm cấp trên truy cập được mọi thứ bên dưới. Nên trước khi chia sẻ dữ liệu nhạy cảm, mở khu vực
Tổ chức xem thật ai tiếp cận được.
Xét duyệt (kỹ năng)
Tab trong khu vực Kỹ năng, chứa các thay đổi bot đề xuất, chờ bạn "Duyệt" hoặc "Từ chối". Với
kỹ năng dùng chung, nên giữ chế độ xét duyệt (tắt tự động hợp nhất).
Bài 09
Nhóm 7. Từ tương ứng trên ChatGPT
| Redstone Agent | ChatGPT |
|---|---|
| Tiểu sử | Custom instructions |
| Bộ nhớ | Memory |
| Kỹ năng | Custom GPT, hoặc phần hướng dẫn của một Project |
| Thư mục, Kho tri thức | Tệp trong một Project |
| Lịch tác vụ | Tasks |
| Không gian, Tệp, Tích hợp | Không có tương ứng thật |